comte de mirabeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một nhà cách mạng người Pháp nổi bật trong những ngày đầu của Cách mạng Pháp (1749-1791): "Comte de Mirabeau" là tước hiệu của Honoré Gabriel Riqueti, một nhà hùng biện, chính trị gia và nhà văn có ảnh hưởng lớn trong giai đoạn đầu của Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Comte de Mirabeau was a key figure in the National Constituent Assembly. (Comte de Mirabeau là một nhân vật chủ chốt trong Hội đồng Lập hiến Quốc gia.)
- The speeches of Comte de Mirabeau inspired many revolutionaries. (Những bài diễn văn của Comte de Mirabeau đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Mirabeau": di sản của Mirabeau.
- Historians still debate the complex legacy of Mirabeau. (Các sử gia vẫn tranh luận về di sản phức tạp của Mirabeau.)
Biến thể và từ gần giống
- Mirabeau (Danh từ riêng): Cách gọi tắt thông dụng cho Comte de Mirabeau.
- Mirabeau advocated for a constitutional monarchy. (Mirabeau ủng hộ chế độ quân chủ lập hiến.)
Từ đồng nghĩa
- Honoré Gabriel Riqueti: Tên khai sinh đầy đủ của Comte de Mirabeau.
- Mirabeau: Cách gọi ngắn gọn, phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- "A Mirabeau of the people": (Thành ngữ ẩn dụ) Một nhà hùng biện tài ba đại diện cho tiếng nói của nhân dân.
- He was hailed as a Mirabeau of the people for his powerful oratory. (Ông ấy được ca ngợi như một Mirabeau của nhân dân nhờ tài hùng biện mạnh mẽ.)
Noun
- nhà cách mạng người Pháp, người xuất chúng trong những ngày đầu tiên của cách mạng Pháp (1749-1791).